Bản dịch của từ 揢 trong tiếng Việt
揢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiā | ㄎㄜˊ | k | e | thanh sắc |
揢 (Động từ)
【qiā】
01
Cầm; nắm
握;持
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Làm khó dễ; gây khó khăn
刁难
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
揢 (Động từ)
【qiā】
01
Bóp; chặn
扼,用力掐力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiā】【ㄎㄜˊ, ㄑㄧㄚ】【KHÁCH】
- Các biến thể:
- 㧎, 抲
- Hình thái radical:
- ⿰⺘客
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶フノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咳
翗
殼
壳
殻
䶗
㤉
㧎
葜
抲
掐
擖
袷
㨴
掆
攪
搸
㨰
揵
揞
拃
摼
攩
抋
摞
絚
裤
琱
遃
㔡
𠁉
䋘
硞
渺
葕
𠒢
惎
打揢
