Bản dịch của từ 揣摩 trong tiếng Việt

揣摩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuǎi

ㄔㄨㄞˇchuaithanh hỏi

Chuāi

ㄔㄨㄞchuaithanh ngang

揣摩 (Động từ)

chuǎi mó
01

Đoán; phỏng đoán; ước đoán; nghiền ngẫm

反复思考推求;揣度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揣摩

chuǎi

揣
Bính âm:
【chuǎi】【ㄔㄨㄞˇ】【SỦY】
Các biến thể:
㪜, 𢭍, 𢰚, 𢵦, 𢯍
Hình thái radical:
⿰,⺘,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép