Bản dịch của từ 揣时度力 trong tiếng Việt

揣时度力

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuǎi

ㄔㄨㄞˇchuaithanh hỏi

Chuāi

ㄔㄨㄞchuaithanh ngang

揣时度力 (Tính từ)

chuǎi shí duó lì
01

Cân nhắc tình thế; đo lường khả năng của mình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揣时度力

chuǎi

shí

duó

揣
Bính âm:
【chuǎi】【ㄔㄨㄞˇ】【SỦY】
Các biến thể:
㪜, 𢭍, 𢰚, 𢵦, 𢯍
Hình thái radical:
⿰,⺘,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép