Bản dịch của từ 揣歪捏怪 trong tiếng Việt

揣歪捏怪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuǎi

ㄔㄨㄞˇchuaithanh hỏi

Chuāi

ㄔㄨㄞchuaithanh ngang

揣歪捏怪 (Tính từ)

chuāi wāi niē guài
01

Mang ý đồ xấu, tìm cách gây sự

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揣歪捏怪

chuāi

wāi

niē

guài

揣
Bính âm:
【chuǎi】【ㄔㄨㄞˇ】【SỦY】
Các biến thể:
㪜, 𢭍, 𢰚, 𢵦, 𢯍
Hình thái radical:
⿰,⺘,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ丨一ノ丨フ丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép