Bản dịch của từ 揩免 trong tiếng Việt

揩免

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

揩免 (Động từ)

kāi miǎn
01

Lau, chùi cho sạch; xóa đi (vết bẩn, nước mắt, mồ hôi). (Hán-Việt: khai/khai?)

抹去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揩免

kāi

miǎn

Các từ liên quan

揩击
揩名
揩抹
揩拭
免丁
免丁由子
免不了
免不得
揩
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
𢾆
Hình thái radical:
⿰,⺘,皆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フノフノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép