Bản dịch của từ 揩击 trong tiếng Việt
揩击
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāi | ㄎㄞ | k | ai | thanh ngang |
揩击 (Danh từ)
【kāi jī】
01
Tên một loại nhạc cụ gõ cổ (柷敔), thuộc bộ gõ trong âm nhạc truyền thống Trung Quốc
古打击乐器名。指柷敔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揩击
kāi
揩
jī
击
Các từ liên quan
揩免
揩名
揩抹
揩拭
击中
击丸
击伤
击其不意
- Bính âm:
- 【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
- Các biến thể:
- 𢾆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,皆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フノフノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐦
锎
㱾
㚊
奒
開
开
捆
撾
摪
挀
拤
摭
扳
揬
摈
撛
抶
掚
焥
森
偨
渹
馉
耠
䦈
絽
䄌
揁
遄
喒
揩油
揩拭
揩擦
从中揩油
