Bản dịch của từ 揩摩 trong tiếng Việt

揩摩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

揩摩 (Động từ)

kāi mó
01

Lau chùi, dùng khăn hoặc vật lau để拭抹擦拭 bề mặt cho sạch (Hán-Việt: khai ma → tưởng tượng hành động chùi mài)

1.拭抹,擦拭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sửa đi sửa lại nhiều lần; chỉnh sửa lặp đi lặp lại (nghĩa bóng: chỉnh sửa, vẽ lại, chải chuốt nhiều lần)

2.喻反复修改。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Xoa, vuốt ve; chạm nhẹ và vuốt (thường mang nghĩa âu yếm hoặc tỉ mẩn)

3.抚摸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揩摩

kāi

Các từ liên quan

揩免
揩击
揩名
揩抹
摩切
摩加迪沙
揩
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
𢾆
Hình thái radical:
⿰,⺘,皆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フノフノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép