Bản dịch của từ 揩痒 trong tiếng Việt

揩痒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

揩痒 (Động từ)

kāi yǎng
01

Dùng vật cứng (đũa, que) hoặc tay chà/xoa lên da để làm dịu ngứa; hành động cọ vào vật cứng để giải ngứa

在固定的硬物上摩擦以解痒。宋黄庭坚有《题伯时画揩痒虎》诗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揩痒

kāi

yǎng

Các từ liên quan

揩免
揩击
揩名
揩抹
痒剌剌
痒噱噱
痒处
痒心
痒技
揩
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
𢾆
Hình thái radical:
⿰,⺘,皆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フノフノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép