Bản dịch của từ 揩磨 trong tiếng Việt
揩磨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāi | ㄎㄞ | k | ai | thanh ngang |
揩磨 (Động từ)
【kāi mó】
01
Chùi, lau (mài, cọ cho bề mặt sạch, sáng); trong ngữ cảnh cổ hoặc phương ngữ còn có nghĩa 'sờ, đụng' (thường là hành vi ôm ấp, đụng chạm).
拭擦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揩磨
kāi
揩
mó
磨
Các từ liên quan
揩免
揩击
揩名
揩抹
磨不开
磨不磷,涅不缁
磨不磷,湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
- Bính âm:
- 【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
- Các biến thể:
- 𢾆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,皆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フノフノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐦
锎
㱾
㚊
奒
開
开
捆
撾
摪
挀
拤
摭
扳
揬
摈
撛
抶
掚
焥
森
偨
渹
馉
耠
䦈
絽
䄌
揁
遄
喒
揩油
揩拭
揩擦
从中揩油
