Bản dịch của từ 揪心扒肝 trong tiếng Việt
揪心扒肝
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | j | iu | thanh ngang |
揪心扒肝 (Thành ngữ)
【jiū xīn bā gān】
01
Lo lắng đến quặn ruột gan
(成语) 极其着急
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đau xé lòng
痛苦的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揪心扒肝
jiū
揪
xīn
心
bā
扒
gān
肝
Các từ liên quan
揪儿
揪出
揪心
揪扯
揪挦
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
扒头
肝俞
肝儿
肝儿颤
肝劳
肝厥
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 揫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,秋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䆒
朻
𠃖
鸠
赳
纠
牞
摎
啾
阄
㧃
鬏
挆
攟
抣
擗
摍
擲
㩝
揲
擮
搀
摋
揣
軦
渺
瓾
牌
棤
祻
蒋
粠
媕
嗞
愕
䬦
揪心
揪揪
揪出
揪住
揪痧
揪送
鼓揪
揪斗
揪辫子
揪心扒肝
