Bản dịch của từ 揪敛 trong tiếng Việt
揪敛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | j | iu | thanh ngang |
揪敛 (Động từ)
【jiū liǎn】
01
Tập hợp, gom lại (người hoặc vật tụ về một chỗ)
1.聚集。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tập trung, thu gom (của cải, tài sản); hành động gom góp, thu tiền/ của cải
2.指聚敛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vặn, kéo lại cho gọn; thu lại, thu vén (ý: 收敛)
3.收敛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Thắt chặt, siết lại; tinh giản (nhân sự, chi phí)
4.紧缩;精简。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揪敛
jiū
揪
liǎn
敛
Các từ liên quan
揪儿
揪出
揪心
揪心扒肝
揪扯
敛众
敛刃
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 揫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,秋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䆒
朻
𠃖
鸠
赳
纠
牞
摎
啾
阄
㧃
鬏
挆
攟
抣
擗
摍
擲
㩝
揲
擮
搀
摋
揣
軦
渺
瓾
牌
棤
祻
蒋
粠
媕
嗞
愕
䬦
揪心
揪揪
揪出
揪住
揪痧
揪送
鼓揪
揪斗
揪辫子
揪心扒肝
