Bản dịch của từ 揪枰 trong tiếng Việt

揪枰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

揪枰 (Danh từ)

jiū píng
01

Cây gỗ làm bàn cờ; ẩn nghĩa chỉ ván cờ hoặc chính bản thân môn cờ (chủ yếu là chỉ围棋 - cờ vây).

楸枰。借指围棋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揪枰

jiū

píng

Các từ liên quan

揪儿
揪出
揪心
揪心扒肝
揪扯
枰棊
揪
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【THU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,秋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép