Bản dịch của từ 揪辫子 trong tiếng Việt
揪辫子
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | j | iu | thanh ngang |
揪辫子 (Động từ)
【jiū biàn zi】
01
Tóm gáy; túm tóc; nắm thóp (ví với việc nắm khuyết điểm để bắt chẹt người khác)
比喻抓住缺点,作为把柄也说抓辫子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揪辫子
jiū
揪
biàn
辫
zi
子
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 揫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,秋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䆒
朻
𠃖
鸠
赳
纠
牞
摎
啾
阄
㧃
鬏
挆
攟
抣
擗
摍
擲
㩝
揲
擮
搀
摋
揣
軦
渺
瓾
牌
棤
祻
蒋
粠
媕
嗞
愕
䬦
揪心
揪揪
揪出
揪住
揪痧
揪送
鼓揪
揪斗
揪辫子
揪心扒肝
