Bản dịch của từ 揪采 trong tiếng Việt

揪采

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

揪采 (Động từ)

jiū cǎi
01

Không quan tâm, không thèm để ý (xem“揪睬”) — dùng để chỉ hành động phớt lờ, không buồn đáp lại hoặc để ý tới ai/điều gì

见“揪睬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揪采

jiū

cǎi

Các từ liên quan

揪儿
揪出
揪心
揪心扒肝
揪扯
采买
采任
采伐
揪
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【THU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,秋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép