Bản dịch của từ 揫聚 trong tiếng Việt
揫聚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | j | iu | thanh ngang |
揫聚 (Động từ)
【jiū jù】
01
Tập聚 lại; tập trung, gom lại (những người hoặc vật thành một chỗ)
集聚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揫聚
jiū
揫
jù
聚
Các từ liên quan
揫收
揫索
揫迫
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 揪, 𢱀, 𩏶, 𩏷, 𩏢
- Hình thái radical:
- ⿱秋手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶ノノ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䆒
鬮
牞
赳
丩
纠
摎
朻
㧃
揂
鸠
阄
掣
手
㨇
挙
挚
擊
擘
挛
攣
拏
㧬
拜
畹
摈
蜋
裶
睗
㷖
鬿
鉔
僌
蓫
㴩
漷
