Bản dịch của từ 揫迫 trong tiếng Việt
揫迫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | j | iu | thanh ngang |
揫迫 (Tính từ)
【jiū pò】
01
Cô đặc; ngưng kết, mang ý nghĩa 'còn đọng, đặc lại' (Hán-Việt: quýng/nhuế tương tự 'nồng súc')
犹浓缩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揫迫
jiū
揫
pò
迫
Các từ liên quan
揫收
揫索
揫聚
迫不及待
迫不可待
迫不得已
迫临
迫于
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 揪, 𢱀, 𩏶, 𩏷, 𩏢
- Hình thái radical:
- ⿱秋手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶ノノ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䆒
鬮
牞
赳
丩
纠
摎
朻
㧃
揂
鸠
阄
掣
手
㨇
挙
挚
擊
擘
挛
攣
拏
㧬
拜
畹
摈
蜋
裶
睗
㷖
鬿
鉔
僌
蓫
㴩
漷
