Bản dịch của từ 揭业 trong tiếng Việt
揭业
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
揭业 (Động từ)
【jiē yè】
01
Xưng báo, công khai sự việc xấu hoặc tội ác (theo nghĩa của từ '揭孽')
见“揭孽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揭业
jiē
揭
yè
业
Các từ liên quan
揭不开锅
揭举
揭人之短
揭借
揭债
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝ】【YẾT】
- Các biến thể:
- 担, 拮, 掲, 搩, 𢶆, 𢷒, 楬, 𡤒, 𢷔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一ノフノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
媘
䃈
湝
裓
皆
哜
楷
接
袓
堦
结
阶
㮑
栔
訖
㞓
䰴
㼮
㼤
藒
䏅
碛
愒
䀈
㨢
㧐
㨜
抃
㧧
攐
摺
挻
揿
㨖
摸
摻
喤
雅
㪗
𠌛
琼
㴗
詞
腈
㨐
棃
搰
禂
揭示
揭露
揭晓
揭穿
揭开
按揭
揭发
揭秘
揭短
揭阳
