Bản dịch của từ 揭局 trong tiếng Việt

揭局

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

揭局 (Danh từ)

jiē jú
01

Kết cục, phần cuối của một sự việc hoặc câu chuyện

结局。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揭局

jiē

Các từ liên quan

揭不开锅
揭业
揭举
揭人之短
揭借
局中人
局主
局任
局体
局促
揭
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【YẾT】
Các biến thể:
担, 拮, 掲, 搩, 𢶆, 𢷒, 楬, 𡤒, 𢷔
Hình thái radical:
⿰,⺘,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一ノフノ丶フ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép