Bản dịch của từ 揭揭 trong tiếng Việt
揭揭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
揭揭 (Động từ)
【jiē jiē】
01
Dao động, không kiên định, hay thay đổi ý kiến hoặc trạng thái
2.动摇不定貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dáng đứng thẳng, cao ráo, dáng vẻ thanh thoát
1.长貌;高貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chạy nhanh như gió; lao nhanh không ngừng nghỉ.
3.疾驰貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揭揭
jiē
揭
Các từ liên quan
揭不开锅
揭业
揭举
揭人之短
揭借
揭债
揭债还债
揭厉
揭参
揭发
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝ】【YẾT】
- Các biến thể:
- 担, 拮, 掲, 搩, 𢶆, 𢷒, 楬, 𡤒, 𢷔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一ノフノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
媘
䃈
湝
裓
皆
哜
楷
接
袓
堦
结
阶
㮑
栔
訖
㞓
䰴
㼮
㼤
藒
䏅
碛
愒
䀈
㨢
㧐
㨜
抃
㧧
攐
摺
挻
揿
㨖
摸
摻
喤
雅
㪗
𠌛
琼
㴗
詞
腈
㨐
棃
搰
禂
揭示
揭露
揭晓
揭穿
揭开
按揭
揭发
揭秘
揭短
揭阳
