Bản dịch của từ 揭揭巍巍 trong tiếng Việt

揭揭巍巍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

揭揭巍巍 (Tính từ)

jiē jiē wēi wēi
01

Miêu tả sự vật rất cao lớn, sừng sững, vững chãi như núi non.

形容十分高大。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揭揭巍巍

jiē

jiē

Các từ liên quan

揭不开锅
揭业
揭举
揭人之短
揭借
巍丽
巍冠
巍冠博带
巍卬
巍奂
揭
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【YẾT】
Các biến thể:
担, 拮, 掲, 搩, 𢶆, 𢷒, 楬, 𡤒, 𢷔
Hình thái radical:
⿰,⺘,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一ノフノ丶フ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép