Bản dịch của từ 揭瓴 trong tiếng Việt
揭瓴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
揭瓴 (Động từ)
【jiē líng】
01
Đổ nước từ bình, ví von thế lực mạnh mẽ không thể ngăn cản được như dòng nước chảy tràn.
倾倒瓶水。喻势不可阻。瓴,水瓶。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揭瓴
jiē
揭
líng
瓴
Các từ liên quan
揭不开锅
揭业
揭举
揭人之短
揭借
瓴甋
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝ】【YẾT】
- Các biến thể:
- 担, 拮, 掲, 搩, 𢶆, 𢷒, 楬, 𡤒, 𢷔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一ノフノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
媘
䃈
湝
裓
皆
哜
楷
接
袓
堦
结
阶
㮑
栔
訖
㞓
䰴
㼮
㼤
藒
䏅
碛
愒
䀈
㨢
㧐
㨜
抃
㧧
攐
摺
挻
揿
㨖
摸
摻
喤
雅
㪗
𠌛
琼
㴗
詞
腈
㨐
棃
搰
禂
揭示
揭露
揭晓
揭穿
揭开
按揭
揭发
揭秘
揭短
揭阳
