Bản dịch của từ 揮 trong tiếng Việt
揮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟˉ | N/A | N/A | N/A |
揮 (Động từ)
【huī】
01
Xem chữ '挥' (thường dùng để chỉ hành động vẫy tay, chỉ huy hoặc quét đi).
见“挥”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟˉ】【HUY】
- Các biến thể:
- 㩣, 㫎, 挥, 撝, 麾, 𢯷, 𢰄, 𢱳, 𨍂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,軍
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
倠
撝
䜐
琿
睢
墮
隳
徽
袆
睳
煇
暉
㩝
揟
搜
㧜
擹
摲
㨽
据
捂
擠
揘
擼
痢
䖵
䝯
筋
腋
欽
敬
羠
筬
喝
揘
蒉
