Bản dịch của từ 揯 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gèn

ㄍㄣˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

gèn
01

Giống chữ '', nghĩa là căng chặt, phồng lên (như da căng, bụng phình)

同“搄”。

Ví dụ
揯
Bính âm:
【gèn】【ㄍㄣˋ】【CẬN】
Các biến thể:
搄, 𢫮, 𢬎, 𢰨, 𢳖
Hình thái radical:
⿰,扌,恆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丨丶一丿乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép