Bản dịch của từ 揱 trong tiếng Việt
揱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
揱 (Tính từ)
【xiāo】
01
Cánh tay thon dài, đẹp như dáng người Việt mảnh mai.
手臂细长漂亮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thon dài, mảnh mai như que tăm, dễ nhớ qua câu thơ cổ “望其辐,欲其揱尔而纤也。”
细长:“望其辐,欲其~尔而纤也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 梢, 𣕇, 攕
- Hình thái radical:
- ⿱,削,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶丿丿乚丶丶丨乚丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獢
销
萧
窙
枵
婋
鴞
㩋
睄
消
彇
嚻
㨼
拏
㨌
掌
搿
撀
攣
搴
掰
擧
㧘
㧝
䅘
僇
話
瘐
蜖
槩
碓
䪵
𠙦
蒦
蜁
䣹
