Bản dịch của từ 揲蓍 trong tiếng Việt
揲蓍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | d | ie | thanh sắc |
Shé | ㄕㄜˊ | sh | e | thanh sắc |
揲蓍 (Danh từ)
【dié shī】
01
Cỏ sậy dùng để đoán mộng, một hình thức bói toán cổ xưa.
2.数蓍草。古代问卜的一种方式。
Ví dụ
02
Cây trắc bá, một loại cây dùng trong bói toán
1.亦称“揲蓍草”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揲蓍
dié
揲
shī
蓍
Các từ liên quan
揲揲锤锤
揲蓍草
揲贯
蓍卦
蓍旧
蓍策
蓍筮
蓍簪
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
- Các biến thể:
- 抴, 𢮕, 𢱴, 𢶅, 𥰰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,枼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阇
舌
蛇
㪿
蛥
折
䂠
䕣
䞌
虵
㵃
㰒
恎
殜
啑
氎
艓
趃
䏲
䳻
咥
䞕
㷸
跕
䥡
䝟
擖
僷
鸈
鐷
亱
曄
叶
䤳
液
烨
揳
拹
擝
撽
㨜
担
捙
擄
揹
㧞
㧗
攨
㭿
軲
祽
掌
雳
蛯
𠍆
﨩
躰
喁
䌾
飯
