Bản dịch của từ 揲贯 trong tiếng Việt
揲贯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | d | ie | thanh sắc |
Shé | ㄕㄜˊ | sh | e | thanh sắc |
揲贯 (Động từ)
【dié guàn】
01
Lặp lại, nối tiếp
犹迭贯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揲贯
dié
揲
guàn
贯
Các từ liên quan
揲揲锤锤
揲蓍
揲蓍草
贯串
贯习
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
- Các biến thể:
- 抴, 𢮕, 𢱴, 𢶅, 𥰰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,枼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阇
舌
蛇
㪿
蛥
折
䂠
䕣
䞌
虵
㵃
㰒
恎
殜
啑
氎
艓
趃
䏲
䳻
咥
䞕
㷸
跕
䥡
䝟
擖
僷
鸈
鐷
亱
曄
叶
䤳
液
烨
揳
拹
擝
撽
㨜
担
捙
擄
揹
㧞
㧗
攨
㭿
軲
祽
掌
雳
蛯
𠍆
﨩
躰
喁
䌾
飯
