Bản dịch của từ 援古证今 trong tiếng Việt

援古证今

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

援古证今 (Tính từ)

yá gǔ zhèng jīn
01

Dẫn chứng từ xưa để giải thích nay; lấy xưa soi nay

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 援古证今

yuán

zhèng

jīn

Các từ liên quan

援举
援之以手
援例
援傅
援免
古丸
古为今用
古义
古乐
证业
证书
证人
证仙
证件
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
援
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIỆN】
Các biến thể:
愋, 爰, 𠋠
Hình thái radical:
⿰,⺘,爰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép