Bản dịch của từ 援庇 trong tiếng Việt
援庇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
援庇 (Động từ)
【yuán bì】
01
Đưa ra lý do để che chở; viện dẫn để bảo hộ, che chắn (ví dụ: 援庇他人 → viện dẫn, che chở người khác)
援引庇护。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 援庇
yuán
援
bì
庇
Các từ liên quan
援举
援之以手
援例
援傅
援免
庇佑
庇依
庇借
庇冒
庇卫
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIỆN】
- Các biến thể:
- 愋, 爰, 𠋠
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,爰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶丶ノ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫞
蚖
袁
鶰
元
楥
厡
原
䟦
㛪
嫄
鈨
抰
㨆
㧻
摬
擗
拕
捭
抻
㨶
拮
擀
持
媯
鈫
筎
䐅
堛
飨
傂
蜓
煑
惑
惿
㝄
支援
援助
救援
应援
援手
援引
外援
求援
攀援
驰援
