Bản dịch của từ 援应 trong tiếng Việt

援应

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

援应 (Động từ)

yuán yìng
01

Tiếp ứng, trợ giúp kịp thời (đi tiếp tế, hỗ trợ về người hoặc vật để cứu viện)

声援接应。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 援应

yuán

yīng

Các từ liên quan

援举
援之以手
援例
援傅
援免
应世
应举
应书
应事
援
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIỆN】
Các biến thể:
愋, 爰, 𠋠
Hình thái radical:
⿰,⺘,爰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép