Bản dịch của từ 援引 trong tiếng Việt
援引
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
援引 (Động từ)
【yuán yǐn】
01
Đề cử; giới thiệu; tiến cử; bổ nhiệm
提拔;引荐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dẫn ra; dẫn; đưa ra
引用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Viện
利用某种名义、力量等来达到目的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Viện chứng; viện cứ
引用事实或言论、著作做根据
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 援引
yuán
援
yǐn
引
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIỆN】
- Các biến thể:
- 愋, 爰, 𠋠
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,爰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶丶ノ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫞
蚖
袁
鶰
元
楥
厡
原
䟦
㛪
嫄
鈨
抰
㨆
㧻
摬
擗
拕
捭
抻
㨶
拮
擀
持
媯
鈫
筎
䐅
堛
飨
傂
蜓
煑
惑
惿
㝄
支援
援助
救援
应援
援手
援引
外援
求援
攀援
驰援
