Bản dịch của từ 援推术 trong tiếng Việt
援推术
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
援推术 (Danh từ)
【yuán tuī shù】
01
Một phương pháp suy luận theo kiểu “từ vật này suy ra vật kia” (so sánh/類比 trong 墨子); lấy cái đã biết để suy ra cái tương tự chưa biết — tương tự như suy luận bằng ví dụ hoặc so sánh.
《墨子》中由彼及此的推理方法。相当于类比推理。语本《墨子.小取》:“援也者,曰:‘子然,我奚独不可以然也。’推也者,以其所不取之,同于其所取者,予之也。”孙诒让间诂:“谓所求者在此,所不求者在彼,取彼就此以得其同,所谓予之也。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 援推术
yuán
援
tuī
推
shù
术
Các từ liên quan
援举
援之以手
援例
援傅
援免
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
术业
术人
术士
术士冠
术学
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIỆN】
- Các biến thể:
- 愋, 爰, 𠋠
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,爰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶丶ノ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫞
蚖
袁
鶰
元
楥
厡
原
䟦
㛪
嫄
鈨
抰
㨆
㧻
摬
擗
拕
捭
抻
㨶
拮
擀
持
媯
鈫
筎
䐅
堛
飨
傂
蜓
煑
惑
惿
㝄
支援
援助
救援
应援
援手
援引
外援
求援
攀援
驰援
