Bản dịch của từ 援溺振渴 trong tiếng Việt

援溺振渴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

援溺振渴 (Tính từ)

yuán nì zhèn kě
01

Giúp người gặp nạn; cứu người nguy nan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 援溺振渴

yuán

zhèn

Các từ liên quan

援举
援之以手
援例
援傅
援免
溺人
溺信
溺冠
溺口
溺器
振万
振业
振举
振作
渴乌
渴乏
渴切
渴吻
渴尘
援
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIỆN】
Các biến thể:
愋, 爰, 𠋠
Hình thái radical:
⿰,⺘,爰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép