Bản dịch của từ 援藏 trong tiếng Việt
援藏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
援藏 (Động từ)
【yuán zàng】
01
Ủng hộ Tây Tạng
亲西藏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhằm hỗ trợ Tây Tạng
支持西藏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Để ủng hộ nền độc lập của Tây Tạng
支持西藏独立
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 援藏
yuán
援
zàng
藏
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIỆN】
- Các biến thể:
- 愋, 爰, 𠋠
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,爰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶丶ノ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫞
蚖
袁
鶰
元
楥
厡
原
䟦
㛪
嫄
鈨
抰
㨆
㧻
摬
擗
拕
捭
抻
㨶
拮
擀
持
媯
鈫
筎
䐅
堛
飨
傂
蜓
煑
惑
惿
㝄
支援
援助
救援
应援
援手
援引
外援
求援
攀援
驰援
