Bản dịch của từ 揶揄 trong tiếng Việt
揶揄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yé | ㄧㄝˊ | y | e | thanh sắc |
揶揄 (Động từ)
【yé yú】
01
Bỡn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cười nhạo, chế nhạo
嘲笑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Giễu
嘲笑和戏弄
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揶揄
yé
揶
yú
揄
Các từ liên quan
揶弄
揄扬
