Bản dịch của từ 揸 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚzhathanh ngang

(Động từ)

zhā
01

用手指撮东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xoè tay; xoè ngón tay

把手指伸张开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

揸
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRA】
Các biến thể:
摣, 𠭯, 𢸉
Hình thái radical:
⿰,⺘,查
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép