ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
揸
Bảng phân tích âm vị 揸
Zhā
Vê
用手指撮东西
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xoè tay; xoè ngón tay
把手指伸张开
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép