Bản dịch của từ 揽儎 trong tiếng Việt

揽儎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

揽儎 (Động từ)

lǎn zài
01

Xem '揽载' – nghĩa là ôm lấy, đảm nhận hoặc tiếp nhận (một nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc hàng hóa)

见“揽载”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揽儎

lǎn

zài

Các từ liên quan

揽事
揽储
揽减
揽凳
揽取
儎负
揽
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
Các biến thể:
攬, 擥, 㩜, 𢱯
Hình thái radical:
⿰,⺘,览
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丨ノ一丶丨フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép