Bản dịch của từ 揽名责实 trong tiếng Việt

揽名责实

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

揽名责实 (Tính từ)

lǎn míng zé shí
01

Xem danh mà xét thực; dựa vào danh tiếng để đánh giá thành tích

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揽名责实

lǎn

míng

shí

Các từ liên quan

揽事
揽储
揽儎
揽减
揽凳
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
责下
责主
责义
责书
责买
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
揽
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
Các biến thể:
攬, 擥, 㩜, 𢱯
Hình thái radical:
⿰,⺘,览
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丨ノ一丶丨フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép