Bản dịch của từ 揽撷 trong tiếng Việt

揽撷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

揽撷 (Động từ)

lǎn xié
01

Hái, hái lấy; thu hái những thứ nhỏ nhặt, thường dùng cho hoa quả hoặc vật phẩm tự nhiên

采摘﹐摘取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揽撷

lǎn

xié

Các từ liên quan

揽事
揽储
揽儎
揽减
揽凳
撷华
撷取
撷子紒
撷子髻
撷择
揽
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
Các biến thể:
攬, 擥, 㩜, 𢱯
Hình thái radical:
⿰,⺘,览
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丨ノ一丶丨フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép