Bản dịch của từ 揽辔中原 trong tiếng Việt

揽辔中原

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

揽辔中原 (Tính từ)

lǎn pèi zhōng yuán
01

Nắm cương Trung Nguyên; nắm giữ toàn bộ tình hình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揽辔中原

lǎn

pèi

zhōng

yuán

Các từ liên quan

揽事
揽储
揽儎
揽减
揽凳
辔兜
辔勒
辔头
辔策
辔舆
中丁
中上
中下
中不溜
中专
原主
原亮
原人
原仲
原件
揽
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
Các biến thể:
攬, 擥, 㩜, 𢱯
Hình thái radical:
⿰,⺘,览
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丨ノ一丶丨フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép