Bản dịch của từ 揽辔登车 trong tiếng Việt

揽辔登车

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

揽辔登车 (Tính từ)

lǎn pèi dēng chē
01

Cầm cương lên xe; kiểm tra và giám sát chính quyền các địa phương

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揽辔登车

lǎn

pèi

dēng

chē

Các từ liên quan

揽事
揽储
揽儎
揽减
揽凳
辔兜
辔勒
辔头
辔策
辔舆
登丁
登三
登下
登东
车两
车主
揽
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
Các biến thể:
攬, 擥, 㩜, 𢱯
Hình thái radical:
⿰,⺘,览
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丨ノ一丶丨フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép