Bản dịch của từ 揾 trong tiếng Việt
揾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěn | ㄨㄣˋ | w | en | thanh huyền |
揾 (Động từ)
【wěn】
01
Lau nước mắt
(文学)擦去(眼泪)
Ví dụ
02
Bấm bằng ngón tay
用手指按
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dùng để ngâm
浸泡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Ấn; đè (dùng ngón tay)
用手指按
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Vò; xoa
擦
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
揾 (Động từ)
【wěn】
01
Tương đương tiếng phổ thông: 找 [zhǎo]
Mandarin equivalent: 找 [zhǎo]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tìm; tìm kiếm
寻找(粤语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
