Bản dịch của từ 揾 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěn

ㄨㄣˋwenthanh huyền

(Động từ)

wěn
01

Lau nước mắt

(文学)擦去(眼泪)

Ví dụ
02

Bấm bằng ngón tay

用手指按

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dùng để ngâm

浸泡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Ấn; đè (dùng ngón tay)

用手指按

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Vò; xoa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

wěn
01

Tương đương tiếng phổ thông: [zhǎo]

Mandarin equivalent: 找 [zhǎo]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tìm; tìm kiếm

寻找(粤语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

揾
Bính âm:
【wěn】【ㄨㄣˋ】【UẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép