Bản dịch của từ 揾食 trong tiếng Việt
揾食
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěn | ㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
揾食 (Danh từ)
【wèn shí】
01
Kiếm sống, kiếm tiền
Mandarin equivalent: 謀生|谋生 [móu shēng]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Để kiếm sống
谋生(粤语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揾食
wèn
揾
shí
食
Các từ liên quan
揾钱
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
