Bản dịch của từ 搀天 trong tiếng Việt

搀天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chān

ㄔㄢchanthanh ngang

搀天 (Tính từ)

chān tiān
01

Cao vút, cao ngất, chọc trời (mô tả cây cối, núi non hoặc công trình rất cao) — Hán Việt: tham thiên = chạm tới trời

参天﹐高耸入天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搀天

chān

tiān

Các từ liên quan

搀亲
搀假
搀先
搀兑
搀前落后
天一
天一阁
天丁
天上人间
搀
Bính âm:
【chān】【ㄔㄢ】【SAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,⿱,免,⺀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép