Bản dịch của từ 搀夺 trong tiếng Việt
搀夺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chān | ㄔㄢ | ch | an | thanh ngang |
搀夺 (Động từ)
【chān duó】
01
Chiếm đoạt, tranh giành (cướp chỗ, cướp quyền lợi)
抢占﹐争夺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搀夺
chān
搀
duó
夺
Các từ liên quan
搀亲
搀假
搀先
搀兑
搀前落后
夺人
夺人之爱
夺人所好
夺伦
夺俸
- Bính âm:
- 【chān】【ㄔㄢ】【SAM】
- Các biến thể:
- 攙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,⿱,免,⺀
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一ノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋓
觇
㢟
摻
攙
辿
掺
襜
緂
梴
㚲
裧
擒
抣
搂
揢
揸
㨨
揎
掖
抆
挆
攒
扼
屟
琦
禆
睋
惢
傣
觛
𠌙
䆥
翘
棼
葻
搀扶
搀和
搀杂
搀合
搀假
搀兑
软硬搀合
