Bản dịch của từ 搀抢 trong tiếng Việt

搀抢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chān

ㄔㄢchanthanh ngang

搀抢 (Danh từ)

chān qiǎng
01

Một vì sao chổi/ý niệm về sao dữ trong cổ văn (một sao hung, chủ loạn lạc, chiến tranh); cũng dùng ẩn dụ chỉ 'yêu tinh' hoặc 'điềm dữ'.

2.彗星名。即天搀﹐天抢。《淮南子.俶真训》:“古之人处混冥之中……搀枪衡杓之气,莫不弥靡,而不能为害。”汉刘向《说苑.辨物》:“搀抢﹑彗孛﹑旬始﹑枉矢﹑蚩尤之旗,皆五星盈缩之所生也。”明梅鼎祚《昆仑奴》第一折:“真个是戈挥太白,剑扫搀抢。”古人以搀抢为妖星﹐主兵祸。故引申指凶渠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sai khiến, xúi giục (để người khác làm chuyện xấu); cũng viết là “搀枪

1.亦作“搀枪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搀抢

chān

qiǎng

Các từ liên quan

搀亲
搀假
搀先
搀兑
搀前落后
抢丧踵魂
抢亲
抢佯
抢修
抢先
搀
Bính âm:
【chān】【ㄔㄢ】【SAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,⿱,免,⺀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép