Bản dịch của từ 搀拽 trong tiếng Việt

搀拽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chān

ㄔㄢchanthanh ngang

搀拽 (Động từ)

chān zhuài
01

Đỡ, dìu (dùng tay bám vai/胳膊 để giúp người yếu/老者 đi đứng)

搀扶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搀拽

chān

zhuāi

Các từ liên quan

搀亲
搀假
搀先
搀兑
搀前落后
拽剌
拽埧扶锄
拽塌
拽大拳
拽巷啰街
搀
Bính âm:
【chān】【ㄔㄢ】【SAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,⿱,免,⺀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép