Bản dịch của từ 搀捔 trong tiếng Việt

搀捔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chān

ㄔㄢchanthanh ngang

搀捔 (Động từ)

chān jué
01

Xuyên qua, châm lấy (dùng vật nhọn đâm xuyên để lấy thứ gì); cũng có nghĩa là xuyên chọc, châm thủng

贯穿刺取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搀捔

chān

jué

Các từ liên quan

搀亲
搀假
搀先
搀兑
搀前落后
捔力
捔巧
捔目
搀
Bính âm:
【chān】【ㄔㄢ】【SAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,⿱,免,⺀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép