Bản dịch của từ 搀搭 trong tiếng Việt

搀搭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chān

ㄔㄢchanthanh ngang

搀搭 (Động từ)

chān dā
01

Trộn lẫn, pha vào (để làm lẫn, thêm vào chút gì đó); cũng có nghĩa giúp đỡ, dìu (khu vực phương ngữ) — nhớ liên hệ với (chấn/chân) là lấy tay hỗ trợ, là ghép, nên 搀搭 mang sắc nghĩa pha vào hoặc kèm giúp

掺杂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搀搭

chān

Các từ liên quan

搀亲
搀假
搀先
搀兑
搀前落后
搭乘
搭伙
搭伴
搭便
搀
Bính âm:
【chān】【ㄔㄢ】【SAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,⿱,免,⺀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép