Bản dịch của từ 搀星 trong tiếng Việt

搀星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chān

ㄔㄢchanthanh ngang

搀星 (Danh từ)

chān xīng
01

Tên sao (một sao trong cung/tên sao cũ).

星名。即搀抢。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搀星

chān

xīng

Các từ liên quan

搀亲
搀假
搀先
搀兑
搀前落后
星丁头
星主
星书
星乱
星事
搀
Bính âm:
【chān】【ㄔㄢ】【SAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,⿱,免,⺀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép