Bản dịch của từ 搀燕 trong tiếng Việt

搀燕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chān

ㄔㄢchanthanh ngang

搀燕 (Tính từ)

chān yàn
01

Như đuôi chim én xếp đan xen; mô tả hình dáng giao chồng, xen kẽ giống đuôi én (gợi hình như hình răng cưa/chéo nối)

如燕尾般交错。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搀燕

chān

yàn

Các từ liên quan

搀亲
搀假
搀先
搀兑
搀前落后
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
搀
Bính âm:
【chān】【ㄔㄢ】【SAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,⿱,免,⺀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép